u giả

u giả

Một bệnh nhân được chẩn đoán có một u giả trên phim chụp X-quang.

Định nghĩa
  1. Danh từ (y học):
    • Khối u không phải ung thư: "u giả" chỉ một khối u hoặc sự phát triển bất thường của trong cơ thể, nhưng không phải khối u ác tính (ung thư) không khả năng di căn.
    • Hiện tượng giả u: "u giả" cũng được dùng để mô tả tình trạng một vùng bị sưng, viêm hoặc phát triển quá mức, trông giống như u thật nhưng thực chất không phải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bác sĩ chẩn đoán khối u này u giả, không cần phẫu thuật. (Bác sĩ xác định khối u này không phải ung thư nên không cần mổ.)
    • U giả thường tự biến mất sau vài tháng không cần điều trị. (Khối u giả thường tự teo đi không cần can thiệp y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "u giả viêm": một loại u giả hình thành do phản ứng viêm mãn tính trong cơ thể.

    • U giả viêmphổi có thể gây ho kéo dài. (Khối u giả do viêm phổi gây ra triệu chứng ho dai dẳng.)
  • "u giả dạng": tình trạng u giả hình dạng giống hệt u thật, gây khó khăn trong chẩn đoán.

    • Cần sinh thiết để phân biệt u giả dạng với u ác tính. (Phải lấy mẫu để xác định xem đó u giả hay ung thư.)
Biến thể từ gần giống
  • U (danh từ): khối bất thường phát triển trong cơ thể.

    • U lành tính không nguy hiểm nhưng cần theo dõi. (Khối u không ung thư vẫn cần được kiểm tra định kỳ.)
  • U thật (danh từ): khối u thực sự, có thể lành tính hoặc ác tính.

    • U thật cần được điều trị kịp thời để tránh biến chứng. (Khối u thực sự phải được chữa trị sớm để ngăn ngừa hậu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Giả u: thuật ngữ y học khác chỉ cùng khái niệm "u giả".
  • Khối u lành tính: mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng thường được dùng để chỉ các khối u không phải ung thư, tương tự "u giả".
Thành ngữ liên quan
  • U giả không nguy hiểm: một cách nói phổ biến trong y học để trấn an bệnh nhân.
    • Bác sĩ khẳng định u giả không nguy hiểm, chỉ cần theo dõi định kỳ. (Bác sĩ nói khối u giả không đe dọa sức khỏe, chỉ cần kiểm tra thường xuyên.)